call for

/ˈkɑːl/
Động từ
  1. Hét lên để triệu tập (một người).
    To shout out in order to summon (a person).
    I leant out of the back door and called for Lucy.
    Tôi nhoài người ra cửa sau và gọi Lucy.
  2. Yêu cầu bằng một giọng lớn.
    To ask for in a loud voice.
    We finished the main course in short order and called for more wine.
    Chúng tôi hoàn thành món chính trong thời gian ngắn và gọi thêm rượu.
  3. (Nghĩa bóng) Yêu cầu, yêu cầu.
    (figuratively) To request, demand.
    The government has called for an end to hostilities in the region.
    Chính phủ đã kêu gọi chấm dứt tình trạng thù địch trong khu vực.
  4. Đòi hỏi, đòi hỏi, chính xác; để làm cho thích hợp
    To necessitate, demand, exact; to make appropriate
    This situation calls for a high degree of courage.
    Tình huống này đòi hỏi một mức độ can đảm cao.
🎬 Nghe “call for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish